Cảm cúm là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp do virus cúm gây ra. Đây là bệnh lây truyền qua giọt bắn, tức là virus từ người bệnh sinh sống trong niêm mạc mũi hoặc họng, do ho, hắt hơi, chất nhầy bắn ra không khí và xâm nhập vào mũi, họng của người khác gây lây nhiễm.
Triệu chứng của bệnh là khởi phát đột ngột, đau đầu dữ dội, sợ lạnh, sốt, đau nhức toàn thân, mệt mỏi, triệu chứng toàn thân khá nặng, còn các triệu chứng đường hô hấp trên (như đau họng, ho, khạc đờm, sổ mũi) lại không rõ ràng. Đôi khi người bệnh có thể kèm theo buồn nôn, nôn, viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm phổi và các biến chứng khác.
[Cảm cúm ở trẻ em]
Tình huống:
Cảm cúm là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp do virus cúm gây ra. Đây là bệnh lây truyền qua giọt bắn, tức là virus từ người bệnh sinh sống trong niêm mạc mũi hoặc họng, do ho, hắt hơi, chất nhầy bắn ra không khí và xâm nhập vào mũi, họng của người khác gây lây nhiễm.
Triệu chứng của bệnh là khởi phát đột ngột, đau đầu dữ dội, sợ lạnh, sốt, đau nhức toàn thân, mệt mỏi, triệu chứng toàn thân khá nặng, còn các triệu chứng đường hô hấp trên (như đau họng, ho, khạc đờm, sổ mũi) lại không rõ ràng. Đôi khi người bệnh có thể kèm theo buồn nôn, nôn, viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm phổi và các biến chứng khác.
Chăm sóc:
Do hiện nay chưa có thuốc đặc hiệu kháng virus điều trị cảm cúm, nên giai đoạn cấp tính cần giữ yên tĩnh, nghỉ ngơi trên giường, chú ý theo dõi có viêm cơ tim và các biến chứng khác hay không.
Uống nhiều nước ấm, ăn các món thanh đạm, dễ tiêu, có dinh dưỡng, có thể dùng thức ăn dạng lỏng.
Nếu sốt cao, đau nhức toàn thân, ho dữ dội thì cần điều trị triệu chứng thích hợp, nếu có viêm phổi kèm theo thì dùng kháng sinh hiệu quả. Có thể dùng thuốc giảm sung huyết niêm mạc mũi phù hợp.
Khi sốt, có thể dùng gối nước đá hoặc túi chườm lạnh để chườm đầu.
Có thể uống thuốc hạ sốt cảm cúm, đồng thời tiêm thuốc như bản lam căn hoặc dung dịch tiêm hoàng ngân bạc, cũng có thể dùng thuốc hạ sốt và kết hợp với thuốc sulfa hoặc kháng sinh để phòng biến chứng.
Trong bất kỳ trường hợp nào, cũng cần giữ ấm trong phòng, tránh bị nhiễm lạnh.
Ăn nhiều vitamin E và C. Vitamin E đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của con người.
Phòng ngừa:
Biện pháp phòng ngừa cảm cúm tốt nhất là tiêm vắc-xin, phương pháp này không có tác dụng phụ độc hại nào, đặc biệt thích hợp với trẻ em, người cao tuổi và người có bệnh mạn tính. Tỷ lệ hiệu quả chung của tiêm phòng là khoảng 80%. Hiện nay vắc-xin được điều chế dưới dạng khí dung, chỉ cần xịt thuốc vào lỗ mũi và hít vào là có thể phòng ngừa cảm cúm.
Khi phòng ngừa cảm cúm cần chú ý các điểm sau:
Gợi ý:
Tài liệu tham khảo:
Vì sao cảm cúm dễ bùng phát?
Cảm cúm là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm gây ra. Bệnh đến đột ngột, lây lan nhanh, đồng thời dễ gây biến chứng bệnh khác.
Người bệnh là nguồn truyền nhiễm chính. Thời gian ủ bệnh thường là 1–3 ngày, giai đoạn đầu phát bệnh là thời điểm lây nhiễm mạnh nhất. Virus cúm thường ẩn náu trong dịch tiết mũi họng của người bệnh, khi bệnh nhân ho, hắt hơi sẽ phát tán ra ngoài, người khỏe mạnh khi hít phải sẽ nhiễm bệnh. Khi sức đề kháng của cơ thể suy yếu (như bị lạnh, mệt mỏi), virus sẽ phát tác, khiến người bệnh phát bệnh.
Virus cúm rất dễ biến dị, do đó dễ gây ra dịch bệnh. Căn cứ vào nguồn gốc huyết thanh học, virus cúm được chia thành ba loại: A, B và C. Đại dịch cúm thường do virus cúm loại A và các phân nhóm của nó gây ra. Virus cúm loại B thường gây dịch nhỏ hơn, còn virus cúm loại C chỉ gây ra các trường hợp lẻ tẻ.
Chăm sóc trẻ bị cúm như thế nào?
Làm thế nào để phân biệt triệu chứng sớm của bệnh truyền nhiễm đường hô hấp và cảm lạnh?
Sốt là một triệu chứng thường gặp, cũng là “tín hiệu” báo trước của một số bệnh. Việc đo nhiệt độ cơ thể để biết có sốt hay không cần dùng nhiệt kế, không nên dùng tay sờ để đánh giá. Thông thường, sốt trong thời gian ngắn khoảng hai đến ba ngày chủ yếu là cảm lạnh, có thể do virus hoặc vi khuẩn gây nên. Dù nguyên nhân khác nhau, nhưng các triệu chứng chung đều giống nhau như nghẹt mũi, chảy nước mũi, ho nhẹ, đau họng và một số cảm giác khó chịu khác. Thường chỉ cần uống thuốc hạ sốt, thuốc cảm, uống nhiều nước ấm, ra mồ hôi và nghỉ ngơi hai ngày là khỏi.
Một số bệnh truyền nhiễm thường gặp cũng bắt đầu với triệu chứng sốt, nhưng phần lớn đi kèm trạng thái mệt mỏi, xuất hiện phát ban da là dấu hiệu đặc trưng của một số bệnh truyền nhiễm như viêm màng não tủy dịch, sốt tinh hồng nhiệt, thủy đậu, sởi, trong giai đoạn đầu có thể thấy phát ban, cần chú ý kiểm tra. Nếu chỉ nghĩ là cảm lạnh với triệu chứng sốt đơn thuần, không rõ biểu hiện nhiễm trùng đường hô hấp trên, thì không nên tự ý dùng thuốc, cần đi khám kịp thời.
Làm thế nào để phòng ngừa bệnh cúm mùa?
Cúm mùa (gọi tắt là cúm) là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm gây ra. Đặc điểm của nó là thời gian ủ bệnh ngắn, lây lan nhanh, tỷ lệ phát bệnh cao. Người bệnh biểu hiện sốt đột ngột, đau họng, ho khan, mệt mỏi, kết mạc mắt đỏ, đau nhức cơ toàn thân. Tình trạng khó chịu toàn thân kéo dài vài ngày, nếu nặng có thể dẫn đến viêm phổi do virus hoặc nhiễm trùng thứ phát ở phổi. Với người già yếu, cúm là một bệnh truyền nhiễm cực kỳ nguy hiểm, vì ngoài gây sốt và khó chịu toàn thân, nó còn dễ gây biến chứng, làm trầm trọng thêm bệnh tim phổi mạn tính, bệnh mạch vành, thậm chí tử vong. Theo các tài liệu liên quan, trong những đợt bùng phát cúm gần đây trên thế giới, có hàng chục triệu người đã tử vong vì cúm.
Sự lây lan của cúm có tính thời vụ rõ rệt, chủ yếu xảy ra vào mùa đông xuân. Sự bùng phát có quy luật nhất định, thường cứ 3 đến 5 năm có một đợt dịch nhỏ, 8 đến 10 năm có một đợt dịch lớn. Hiện nay, việc phòng và kiểm soát cúm chủ yếu dựa vào hai biện pháp: tiêm vắc-xin và dùng thuốc dự phòng. Vắc-xin có tác dụng phòng ngừa đối với cả cúm A và B, còn thuốc kháng virus như amantadine chỉ có hiệu quả phòng ngừa cúm A. Ở Trung Quốc hiện nay việc sử dụng amantadine đã khá phổ biến, trong khu vực bùng phát cúm A, tất cả người dân đều được dùng thuốc kháng virus này để phòng ngừa, giúp thu hẹp phạm vi lây lan và thậm chí chấm dứt dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng vắc-xin cúm hiện vẫn chưa phổ biến trong nước. Sau đây là một số biện pháp đơn giản và hiệu quả để phòng ngừa cúm – phương pháp khử trùng bằng giấm ăn – có thể kết hợp cùng việc dùng thuốc dự phòng.
Trong hai phương pháp khử trùng không khí trên, có thể chọn tùy theo điều kiện. Nếu chỉ có thiết bị sưởi mà không có bếp thì chọn phương pháp phun sương; nếu có bếp mà không có bình xịt thì dùng cách xông hơi. Các phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và có hiệu quả khử trùng rõ rệt.
Ngoài việc dùng thuốc và thực hiện khử trùng cá nhân ở miệng mũi, khử trùng không khí, còn cần lưu ý trong mùa dịch cúm nên hạn chế đến nơi công cộng để giảm nguy cơ lây nhiễm. Cần chú ý rèn luyện thể thao, bảo đảm nghỉ ngơi, nâng cao thể chất. Việc nâng cao sức đề kháng cũng là biện pháp phòng cúm rất quan trọng.
Cúm mùa
Cúm mùa (gọi tắt là cúm) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp có đặc điểm khởi phát đột ngột, lây lan nhanh, số người nhiễm lớn, quá trình dịch ngắn. Bệnh này ai cũng có thể mắc, không phân biệt tuổi tác, giới tính, không có tính mùa rõ rệt, nhưng thường gặp vào mùa đông xuân, đặc biệt dễ lây lan trong các đơn vị tập thể như trường học, nhà máy.
Năm 1996, hơn 10 triệu người ở Colombia mắc cúm. Ở Mỹ mỗi năm có 20.000 người tử vong vì cúm. Ở Nga, mỗi năm có 10.000 người chết vì cúm. Số người chết vì cúm hàng năm còn nhiều hơn số người chết vì AIDS. Tỷ lệ mắc cúm ở người cao tuổi cao hơn mức trung bình 70 lần.
Cúm mùa là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm – một loại vi sinh vật còn nhỏ hơn vi khuẩn – gây ra. Nó ẩn náu trong khoang mũi và vùng họng của người bệnh. Khi người bệnh nói chuyện, ho hoặc hắt hơi, virus sẽ theo nước bọt và các giọt bắn phát tán vào không khí hoặc bám lên các đồ vật. Khi người khỏe mạnh hít phải không khí chứa virus hoặc tiếp xúc với các vật dụng dính virus này, họ có thể bị nhiễm bệnh. Khi cơ thể bị nhiễm lạnh, sức đề kháng suy giảm thì càng dễ phát bệnh.
Nhiệt độ thấp và độ ẩm khô là điều kiện thuận lợi để virus cúm cư trú và sinh sôi.
Virus cúm dễ biến dị, vì vậy rất dễ gây ra dịch. Virus cúm có nhiều chủng khác nhau, giữa các chủng không có khả năng miễn dịch chéo, sau khi mắc cúm, khả năng miễn dịch cũng không kéo dài, do đó con người nói chung đều dễ nhiễm bệnh.
Sau khi virus cúm xâm nhập vào cơ thể người, chỉ sau 1–2 ngày là có thể phát bệnh. Đặc điểm khởi phát của bệnh là nhanh, nặng hơn cảm lạnh thông thường. Ban đầu thường thấy ớn lạnh (rét run), chảy nước mũi, hắt hơi, đau nhức toàn thân, đau đầu dữ dội; sau đó xuất hiện nghẹt mũi, sốt cao (có thể lên tới 39–40°C), đỏ mặt, khô họng, đau họng, ho, mệt mỏi, sung huyết kết mạc mắt hoặc vùng họng đỏ. Khi triệu chứng toàn thân và sốt thuyên giảm, thì triệu chứng hô hấp thường trở nên rõ hơn. Một số bệnh nhân có biểu hiện rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Bệnh nhân nặng có thể nói sảng, thậm chí hôn mê. Nếu không điều trị kịp thời, dễ bị bội nhiễm vi khuẩn đường hô hấp trên, viêm thanh quản, viêm phổi, viêm phế quản, thường gặp ở trẻ trên 2 tuổi, người già và người thể chất yếu; một số biến chứng thậm chí có thể đe dọa tính mạng như viêm cơ tim.
Người bị cúm nhẹ thường khỏi sau 3–4 ngày, người bị nặng khỏi sau 7–8 ngày. Sau khi triệu chứng biến mất, người bệnh thường mất nhiều thời gian để phục hồi thể lực, tâm trạng uể oải.
Hiện nay chưa có thuốc đặc trị virus cúm, vì vậy trong giai đoạn cấp tính cần nằm nghỉ ngơi tuyệt đối, theo dõi xem có biến chứng viêm cơ tim không. Chế độ ăn uống nên thanh đạm, dễ tiêu hóa, đầy đủ dinh dưỡng; khuyến khích uống nhiều nước. Những người bị sốt cao, đau nhức toàn thân, ho dữ dội thì nên điều trị triệu chứng phù hợp, nếu có viêm phổi kèm theo thì dùng kháng sinh có hiệu quả.
Cách phòng ngừa cúm tốt nhất là tiêm vắc-xin. Phương pháp này không có tác dụng phụ, đặc biệt phù hợp cho trẻ em, người cao tuổi và người có bệnh mãn tính. Hiệu quả chung của vắc-xin đạt khoảng 80%. Hiện nay vắc-xin được bào chế dưới dạng sương khí, chỉ cần xịt vào lỗ mũi và hít vào là có thể ngừa cúm. Theo tài liệu của Mỹ, mỗi năm cúm gây thiệt hại khoảng 4,5 tỷ đô la, chưa tính tổn thất do nghỉ làm. Việc tiêm vắc-xin hàng năm có thể giúp quốc gia tiết kiệm khoảng 2,5 tỷ đô la.
Các biện pháp cần lưu ý để phòng ngừa cúm:
Tóm tắt:
Cúm mùa là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm gây ra. Bệnh thường khởi phát đột ngột, lây lan nhanh, tỷ lệ phát bệnh cao, thời gian dịch ngắn. Dịch thường bắt đầu từ các thành phố lớn nằm dọc theo các tuyến giao thông, sau đó lan đến các thành phố vùng
sâu vùng xa và nông thôn. Bệnh có thể xảy ra quanh năm.
Biểu hiện lâm sàng là sốt cao, đau đầu, đau nhức cơ toàn thân, một số bệnh nhân có chảy nước mũi trong, nghẹt mũi, đau họng, sung huyết kết mạc mắt… Đặc điểm là triệu chứng toàn thân nặng nhưng triệu chứng hô hấp nhẹ.
Hiện nay vẫn thiếu thuốc kháng virus cúm hiệu quả, nếu không có biến chứng thì không cần điều trị đặc biệt, chủ yếu chú trọng chăm sóc và phòng ngừa biến chứng. Bệnh nhân nên được cách ly, nằm nghỉ tại giường, uống nhiều nước, cũng có thể sử dụng thuốc Đông y để điều trị.
[Phương pháp xử trí]
Phân biệt cảm lạnh và cúm (tác giả: Lý Tích Nghiêm, báo điện tử Bệnh viện Miễn phí, ngày 21 tháng 6 năm 2000)
Vài ngày trước, một người bạn gọi điện cho tôi, nói rằng anh ấy bị cảm lạnh và đang nghỉ bệnh ở nhà, nhưng sau 3 ngày vẫn sốt cao không dứt, toàn thân đau nhức, hỏi tôi nguyên nhân là gì. Sau khi nghe mô tả, tôi bảo anh ấy thật ra không phải cảm lạnh mà là cúm, cần nghỉ ngơi thêm vài ngày mới dần hồi phục. Thật ra, có rất nhiều người giống như bạn tôi, thường nhầm lẫn giữa cảm lạnh và cúm.
Cảm lạnh còn gọi là “Thương phong”; Lưu cảm (cúm) là viết tắt của “cảm cúm lưu hành”, tuy tên gọi gần giống nhau nhưng nguyên nhân gây bệnh và đặc điểm dịch tễ của chúng lại khác nhau.
Cảm lạnh tức cảm thông thường, tác nhân gây bệnh rất đa dạng, nhiều loại virus, thể mycoplasma và một số vi khuẩn đều có thể gây bệnh. Riêng virus rhinovirus – nguyên nhân chính – đã có hơn 100 chủng. Mỗi lần mắc bệnh có thể do tác nhân khác nhau gây ra nên cảm lạnh có thể xảy ra quanh năm.
Cảm lạnh thường xảy ra sau khi bị nhiễm lạnh, lây truyền qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi, đặc biệt là khi hắt hơi, các giọt bắn có thể lan tỏa ra xung quanh với tốc độ 103m/s, khiến người xung quanh dễ bị lây nhiễm. Hơn nữa, virus có tính thích nghi cao, dễ bám vào tường, quần áo, tay… Khi sức đề kháng người khỏe mạnh suy yếu, virus sẽ xâm nhập cơ thể và gây bệnh.
Thời gian ủ bệnh của cảm lạnh khoảng 1 ngày, khởi phát không đột ngột, ban đầu thấy khô, nóng rát và ngứa ở mũi và họng, sau đó xuất hiện nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, ho khan, khàn tiếng… Có thể kèm theo triệu chứng toàn thân như ớn lạnh, mệt mỏi, đau đầu, đau lưng đau chân, chán ăn… Nhiệt độ thường không cao, khoảng 38°C, nếu có bội nhiễm vi khuẩn thì nhiệt độ có thể lên đến khoảng 39°C. Sau 2–3 ngày, lượng nước mũi giảm dần và trở nên đặc, ho giảm rồi hết.
Cúm là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm gây ra, chủ yếu lây truyền qua giọt bắn trong không khí. Bệnh không cần yếu tố khởi phát, mỗi năm không mắc nhiều lần. Đặc điểm lớn nhất là phát bệnh nhanh, tính truyền nhiễm mạnh, tỷ lệ mắc cao. Cúm dễ bùng phát vào mùa xuân lạnh.
Nguồn lây bệnh là người mắc cúm và người mang virus không triệu chứng. Thời gian ủ bệnh từ vài giờ đến 2 ngày, thường là 1 ngày, hiếm khi 3 ngày.
Trong đa số trường hợp, cúm khởi phát rất đột ngột, trước tiên là ớn lạnh, rét run, sau đó sốt cao, nhiệt độ cơ thể có thể vượt quá 39°C, kèm theo đau đầu, đau nhức toàn thân, mệt mỏi, khô họng, đau họng, ho, khạc đờm, chảy nước mũi…
Nhìn chung, bệnh nhân cúm có triệu chứng toàn thân nặng nhưng triệu chứng hô hấp lại nhẹ. Sốt cao thường kéo dài 3–5 ngày, sau đó thân nhiệt mới dần hồi phục, các triệu chứng của cúm nặng hơn cảm lạnh thông thường.
Virus cúm có khả năng biến dị cao, liên tục tạo ra chủng virus mới, khả năng lây nhiễm mạnh, rất dễ gây ra đại dịch. Cúm là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe.
Điều đáng lưu ý là: cảm lạnh và cúm phần lớn đều do virus gây ra, cho đến nay vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu kháng virus, nhưng đây đều là bệnh tự giới hạn, nghĩa là chỉ cần nghỉ ngơi nhiều, uống nhiều nước, khoảng một tuần sẽ tự khỏi. Nói chung, khi bị cảm lạnh hay cúm chỉ cần điều trị triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng là đủ. Nếu chảy nước mũi và hắt hơi nhiều thì có thể dùng thuốc như Contac; nếu ho, khạc đờm nặng thì chọn thuốc tiêu đờm và giảm ho; nếu sốt cao thì dùng thuốc hạ sốt phù hợp.
Dù là cảm lạnh hay cúm thì điều quan trọng nhất vẫn là phòng ngừa. Thường xuyên giữ ấm, tập luyện nâng cao thể chất, tăng sức đề kháng, vào mùa dịch đông – xuân tránh đến nơi công cộng đông người, nếu có điều kiện nên tiêm phòng cúm sớm đều là các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Sự khác biệt giữa cảm cúm và cảm lạnh thông thường
Cảm cúm (viết tắt là cúm) là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm gây ra. Virus tồn tại trong đường hô hấp của người bệnh, khi người bệnh ho hoặc hắt hơi sẽ truyền qua giọt bắn sang người khác. Cúm có tính truyền nhiễm rất mạnh, do virus này dễ biến dị, ngay cả người đã từng bị cúm vẫn có thể bị nhiễm lại khi gặp đợt dịch cúm tiếp theo, do đó cúm rất dễ gây bùng phát thành dịch. Cúm thường xảy ra vào mùa đông và xuân, mỗi đợt dịch có thể khiến 20–40% dân số mắc bệnh.
Triệu chứng cúm thể đơn thuần bao gồm: đột ngột ớn lạnh, sốt, đau đầu, đau nhức toàn thân, nghẹt mũi, chảy nước mũi, ho khan, đau ngực, buồn nôn, chán ăn. Trẻ nhỏ và người cao tuổi có thể bị biến chứng viêm phổi hoặc suy tim. Trường hợp cúm thể nhiễm độc có thể sốt cao, nói mê, hôn mê, co giật, thậm chí tử vong. Do bệnh dễ lây lan, cần cách ly và điều trị sớm.
Cảm lạnh thông thường, dân gian gọi là trúng phong, là do virus rhinovirus, coronavirus hoặc virus cận cúm gây ra. Những virus này tồn tại trong đường hô hấp của người bệnh, lây lan qua giọt bắn. Mức độ lây truyền của cảm lạnh yếu hơn cảm cúm rất nhiều, thường chỉ xảy ra khi cơ thể bị nhiễm lạnh, dính mưa hoặc quá mệt mỏi khiến sức đề kháng suy giảm. Do đó, cảm lạnh thường xảy ra riêng lẻ, hiếm khi bùng phát thành dịch như cúm.
Khi mắc cảm lạnh, thường chỉ sốt nhẹ, ít khi sốt cao. Triệu chứng bao gồm nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau họng, đau đầu, đau mỏi toàn thân, mệt mỏi, sức khỏe giảm sút. Mức độ nhẹ hơn cúm và không nguy hiểm đến tính mạng.
Do cúm là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp có khả năng lây lan mạnh, nên ở những khu vực có dịch cúm, cần tránh tụ tập hoặc tổ chức các hoạt động đông người. Khi ra ngoài trong mùa dịch cúm, nên đeo khẩu trang để giảm nguy cơ lây nhiễm. Trong nhà nên mở cửa sổ thông gió thường xuyên, chăn màn quần áo nên giặt giũ và phơi nắng thường xuyên.
Người mắc cúm nên nằm nghỉ tại giường, ăn thức ăn dễ tiêu, uống nhiều nước. Có thể dùng các thuốc như APC (aspirin tổng hợp), Ke Gan Min, Ngân Kiều Giải Độc hoàn… để điều trị. Nếu sốt cao, có thể truyền dịch glucose – natri clorid. Nếu có viêm phổi, suy tim hoặc hôn mê, co giật… cần điều trị phù hợp.
Cảm lạnh thông thường có thể dùng thuốc như Linh Dương cảm mạo hoàn, thuốc hòa tan trị cảm, Ngân Kiều Giải Độc hoàn… APC và Ke Gan Min cũng có hiệu quả. Người bệnh nên nghỉ ngơi, uống nhiều nước, xông hơi hoặc ngâm chân bằng nước nóng để thúc đẩy hồi phục. Trừ khi có bội nhiễm vi khuẩn, cảm lạnh thông thường không cần dùng kháng sinh.
Bình thường nên rèn luyện cơ thể, tăng cường thể chất. Rửa mặt và lau người bằng nước lạnh thường xuyên nếu thành thói quen cũng giúp phòng cảm lạnh. Nếu bị dính mưa, nên nhanh chóng tắm sạch và lau khô. Theo dân gian, uống trà gừng đường đỏ cũng có tác dụng phòng ngừa cảm lạnh.
Cảm cúm
Cảm cúm là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm gây ra, có tính truyền nhiễm rất mạnh, tỷ lệ mắc bệnh đứng đầu trong các bệnh truyền nhiễm.
Bệnh nguyên học và cơ chế phát bệnh
Virus cúm là virus RNA thuộc nhóm orthomyxovirus, chia thành 3 loại chính: A, B và C. Trong đó, virus type A có nhiều phân nhóm như A0, A1, A2, A3…
Virus cúm chủ yếu xâm nhập vào đường hô hấp, sao chép trong các tế bào biểu mô trụ có lông chuyển, sau đó lan sang các tế bào khác, gây biến tính, hoại tử và bong tróc. Virus thường không xâm nhập vào máu, nhưng độc tố của nó có tác dụng lan tỏa khắp cơ thể, gây triệu chứng ngộ độc toàn thân và giảm bạch cầu. Trong một số trường hợp hiếm, virus có thể xâm nhập vào máu gây biến chứng ngoài đường hô hấp và biểu hiện lâm sàng tương ứng. Người thể chất yếu, bệnh nền nhiều dễ mắc viêm phổi do virus cúm hoặc bội nhiễm, có thể dẫn đến tử vong.
Dịch tễ học và phòng ngừa
Nguồn lây chính là người bệnh và người mang mầm bệnh không triệu chứng. Thời gian truyền nhiễm kéo dài khoảng một tuần, chủ yếu lây trực tiếp qua không khí và giọt bắn, cũng có thể lây gián tiếp qua vật dụng bị nhiễm virus. Người dân nói chung đều dễ mắc cúm. Sau khi khỏi bệnh sẽ có miễn dịch nhất định với chủng virus đó, miễn dịch đối với cùng một type có thể kéo dài, đối với các biến chủng cùng phân type thì có miễn dịch chéo, nhưng không bền lâu. Vì virus liên tục biến dị, nên bệnh có thể tái phát nhiều lần. Cúm có thể xảy ra quanh năm, phổ biến vào mùa đông và xuân.
Cúm là bệnh truyền nhiễm thuộc nhóm B cần báo cáo bắt buộc, các cơ sở y tế phải thực hiện nghiêm túc công tác báo cáo dịch tễ. Cách ly người bệnh là phương pháp hiệu quả để giảm lây nhiễm, thời gian cách ly thường là 1 tuần. Trong thời gian dịch bùng phát, nên tránh đến các bệnh viện lớn để tránh lây lan. Tránh tụ họp đông người, đảm bảo thông gió trong nhà. Ở nơi công cộng có thể sử dụng dung dịch 1% cloramin B hoặc 3% axit peracetic để khử trùng, cũng có thể dùng giấm để hun khói khử trùng. Đồ dùng của người bệnh nên được phơi nắng 2 giờ hoặc luộc sôi để khử khuẩn.
Có thể phòng cúm bằng vắc xin, bao gồm vắc xin giảm độc lực và vắc xin bất hoạt. Vắc xin giảm độc lực được sử dụng bằng cách xịt mũi cho người khỏe mạnh. Vắc xin bất hoạt dùng tiêm dưới da liều 1ml, sau 6–8 tuần tiêm nhắc lại vào mùa thu hằng năm, thích hợp cho người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người thể chất yếu. Người tiếp xúc gần với bệnh nhân cúm có thể dùng thuốc như amantadine hoặc ribavirin nhỏ mũi để phòng ngừa.
Biểu hiện lâm sàng
Thời kỳ ủ bệnh của cúm là 1–3 ngày, ngắn nhất chỉ vài giờ. Dựa theo biểu hiện lâm sàng, cúm được chia thành các thể sau:
Điều trị
Hiện chưa có thuốc đặc hiệu, điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng.
Điều trị kháng virus: Cúm A trong giai đoạn sớm có thể dùng amantadin, mỗi lần 100 mg, ngày 2 lần uống. Ribavirin hiệu quả đối với các type cúm, dùng dung dịch 5 mg/ml nhỏ mũi và viên ngậm 2 mg mỗi 2 giờ một lần, sau khi hết sốt thì dùng 4 lần/ngày trong 2 ngày. Quan sát cho thấy sau 24 giờ điều trị, 73% bệnh nhân hạ sốt. Cũng có thể dùng khí dung interferon điều trị cúm ở trẻ em, hiệu quả hạ sốt rõ rệt, sau 2 ngày có 93,5% trẻ sốt trở lại bình thường.
Đặc điểm và phòng trị cúm
Lâu Ngọc Duệ
Cúm là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm gây ra, thường xảy ra vào mùa đông và xuân, lây truyền qua không khí và giọt bắn. Cúm khác với cảm lạnh thông thường, có các đặc điểm:
Biến dị lớn (cả H và N đều thay đổi lớn), xảy ra khoảng 30–40 năm/lần.
Biến dị cấp subtype (N biến lớn, H không đổi hoặc thay đổi nhẹ), khoảng 10 năm/lần.
Biến dị biến chủng (H và N thay đổi nhẹ), xảy ra thường xuyên.
Virus B chỉ có biến dị chủng. Miễn dịch cơ thể sau nhiễm có thể không hiệu quả hoặc chỉ hiệu quả một phần đối với virus đã biến dị. Biến dị là nguyên nhân khiến cúm tái phát và bùng phát thành dịch. Biến dị chủng gây dịch nhỏ, biến dị subtype gây dịch lớn, biến dị lớn gây đại dịch (ví dụ như đại dịch toàn cầu). Từ năm 1918, virus cúm A đã có 5 lần biến dị lớn: A0, A1, A2, A3 và A1 mới. Từ thập niên 1950 đã xảy ra 3 đại dịch toàn cầu. Năm nay tại một số vùng Trung Quốc đang lưu hành cúm A subtype A3, được xác nhận là chủng gây bệnh nặng, kéo dài.
Cúm có đặc điểm nổi bật là triệu chứng nhiễm độc toàn thân nặng, biểu hiện như sốt cao đột ngột, ớn lạnh, mệt mỏi rõ rệt, đau đầu, đau nhức toàn thân, nhưng triệu chứng hô hấp lại nhẹ. Thể cúm viêm phổi thường gặp ở người già, trẻ nhỏ và những người có bệnh mạn tính nặng khác, biểu hiện là sau 1–2 ngày mắc bệnh thì tình trạng nặng dần lên, sốt cao kéo dài, ho dữ dội, thở gấp, tím tái, khạc đờm lẫn máu. Một số trường hợp nặng có thể tử vong do suy tim mạch và phù phổi. Dù cúm không phải bệnh nguy hiểm đặc biệt, nhưng lại dễ gây biến chứng và làm các bệnh mạn tính sẵn có tái phát hoặc trầm trọng hơn. Theo thống kê, trong thời kỳ đại dịch cúm, tỷ lệ tử vong do các nguyên nhân trên có thể chiếm 1%–3% tổng số bệnh nhân.
Biện pháp kiểm soát dịch cúm chủ yếu là phòng ngừa, ngăn chặn từ sớm. Các biện pháp thiết thực bao gồm:
—Phụ nữ mang thai nhiễm virus cúm có thể có biểu hiện lâm sàng như thế nào?
Cúm là tên gọi tắt của bệnh cúm mùa (cảm cúm), là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm gây ra, có thể gây đại dịch toàn cầu, thường xảy ra vào mùa đông – xuân.
Triệu chứng cúm có thể nhẹ hoặc nặng, phân loại theo biểu hiện lâm sàng thành 4 thể:
Ảnh hưởng của nhiễm virus cúm đối với mẹ và thai nhi
Trường hợp nhiễm cúm thể nhẹ ở phụ nữ mang thai thường ít ảnh hưởng, triệu chứng cũng nhẹ, rất hiếm khi gây sảy thai, sinh non, thai chết lưu hoặc dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, nếu nhiễm cúm thể nặng, tỷ lệ sảy thai có thể lên tới 10%, đồng thời tỷ lệ sinh non cũng tăng. Nếu mắc cúm trong giai đoạn đầu thai kỳ, có thể dẫn đến dị dạng bào thai hoặc thai chết lưu do ảnh hưởng đến quá trình phát triển của phôi.
Cúm nặng cũng đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng của thai phụ, trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong.
Cách phòng và điều trị nhiễm virus cúm
* Phương thuốc 1 (trích từ *Phụ sản khoa nhiễm khuẩn*): Quan chúng 30g, Đại thanh diệp 30g, Bản lan căn 30g — sắc uống thay trà.
* Phương thuốc 2 (theo Mạch Vĩnh Diệu, *Tạp chí Y học Thực dụng*, 1997, số 1, trang 49): Hoạt thạch, Hoàng cầm, Mộc thông, Xạ can, Hoắc hương mỗi vị 10g; Nhân trần 30g; Xương bồ, Tần cửu, Thanh hao mỗi vị 12g (thêm sau); Bạch đậu khấu (đập dập), Bạc hà (đều thêm sau), Xuyên bối mỗi vị 6g; Liên kiều 15g — mỗi ngày 1–2 thang, sắc uống.
Cúm mùa (influenza)
Cúm mùa là một bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính do virus cúm gây ra. Biểu hiện lâm sàng điển hình là sốt cao khởi phát nhanh, đau nhức toàn thân, mệt mỏi, kèm theo triệu chứng hô hấp nhẹ. Bệnh có thời gian ủ bệnh ngắn, lây lan mạnh, dễ bùng phát trên diện rộng. Virus cúm có ba loại chính là A, B và C, trong đó virus cúm A có mức độ đe dọa lớn nhất. Do virus cúm có độc lực mạnh và dễ đột biến, nếu cộng đồng không có miễn dịch với chủng đột biến mới thì dễ gây bùng phát dịch. Đến nay, thế giới đã ghi nhận năm lần đại dịch lớn và nhiều đợt dịch nhỏ, gây bệnh cho hàng tỷ người và làm hàng chục triệu người tử vong, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống xã hội và sản xuất.
\[Virus học]
Virus cúm thuộc họ Orthomyxoviridae, có hình cầu hoặc sợi, đường kính từ 80–120 nm, chia thành ba loại: A, B, C. Ba loại virus này có đặc điểm sinh hóa và sinh học tương tự nhau. Cấu trúc virus gồm ba lớp:
Lớp trong cùng là nucleocapsid (vỏ nhân virus), chứa protein NP, các protein P và RNA. NP là kháng nguyên hòa tan (kháng nguyên S), có tính đặc hiệu theo type và khá ổn định về mặt kháng nguyên. Protein P (P1, P2, P3) có thể là enzym polymerase cần thiết cho sao chép và phiên mã RNA.
Lớp giữa là màng bao virus, bao gồm lớp lipid và protein màng (MP), có tính kháng nguyên ổn định và đặc hiệu theo type.
Lớp ngoài cùng có các gai hình tia do hai loại glycoprotein tạo thành: Hemagglutinin (H) và neuraminidase (N). H giúp virus ngưng kết hồng cầu và gắn vào bề mặt tế bào nhạy cảm; N có chức năng phân giải màng nhầy và cắt phần N-acetylneuraminic acid ở đầu glycoprotein của thụ thể tế bào, giúp virus rời khỏi tế bào sau khi nhân lên.
Cả H và N đều dễ đột biến, nên mỗi chủng virus có kháng nguyên đặc trưng riêng, và kháng thể kháng chúng có tác dụng bảo vệ.
Dựa vào kháng nguyên NP, virus cúm được chia thành các type A, B và C. Dựa vào các kháng nguyên H và N, mỗi type còn chia thành nhiều subtype (phân nhóm). Biến dị kháng nguyên ở virus cúm chủ yếu là do thay đổi cấu trúc H và N, trong đó H thay đổi nhiều hơn. Trong nội bộ một subtype, những thay đổi nhỏ về số lượng được gọi là “trôi kháng nguyên” (antigenic drift). Cúm A có tần suất biến dị nhanh, khoảng 2–3 năm/lần; cúm B biến dị chậm hơn. Nếu có sự biến đổi lớn về chất ở H và/hoặc N thì gọi là “chuyển kháng nguyên” (antigenic shift), tạo thành một subtype mới và có thể gây đại dịch. Các chủng virus biến dị được gọi là biến chủng.
Từ năm 1933 đến nay, virus cúm A đã trải qua 4 lần chuyển kháng nguyên lớn:
1933–1946: H0N1 (A0) 1946–1957: H1N1 (A1) 1957–1968: H2N2 (A2)
Từ 1968 đến nay: H3N2 (A3 – chủng Hồng Kông)
Thông thường, khi một subtype mới xuất hiện và lưu hành ở một khu vực, subtype cũ sẽ biến mất. Trong mỗi subtype cũng thường xuyên xuất hiện các biến chủng. Virus cúm B cũng có các biến dị lớn nhỏ nhưng chưa phân chia thành subtype. Virus cúm C hiện chưa phát hiện có biến dị kháng nguyên.
Phương pháp phân lập virus thường dùng phôi gà. Nuôi cấy mô thường sử dụng thận thai người hoặc mô khỉ. Virus cúm không chịu được nhiệt, axit, ether, và nhạy cảm với formalin, ethanol và tia tử ngoại.
[Dịch tễ học]
1/Nguồn lây: Chủ yếu là người bệnh và người nhiễm không triệu chứng. Từ giai đoạn cuối ủ bệnh đến 5 ngày sau phát bệnh, virus có thể được thải ra qua dịch mũi, nước bọt, đờm, v.v. Thời gian lây nhiễm kéo dài khoảng 1 tuần, mạnh nhất trong 2–3 ngày đầu phát bệnh.
(2) Con đường lây truyền: Virus chủ yếu lây qua các giọt bắn do ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, cũng có thể lây gián tiếp qua các vật dụng bị nhiễm virus như ly uống nước, chén đũa, khăn mặt,… Tốc độ và phạm vi lây lan có liên quan đến mật độ dân cư.
(3) Tính cảm nhiễm của quần thể: Mọi người đều có khả năng bị nhiễm. Sau khi nhiễm sẽ tạo ra mức độ miễn dịch nhất định với chủng virus đó, nhưng giữa các chủng khác nhau không có miễn dịch chéo.
(4) Đặc điểm dịch tễ học: Cúm thường bùng phát đột ngột, lây lan nhanh, tỷ lệ mắc cao và thời gian dịch kéo dài ngắn. Không có tính chất mùa rõ rệt, nhưng chủ yếu xảy ra vào mùa đông – xuân. Các đợt đại dịch thường do virus cúm A gây ra, khi virus cúm A xuất hiện chủng mới thì toàn bộ quần thể đều dễ cảm nhiễm, dẫn đến đại dịch. Thường cứ khoảng 10–15 năm có thể xuất hiện một đại dịch toàn cầu, và mỗi 2–3 năm có thể có một đợt dịch nhỏ. Virus cúm B thường gây dịch khu trú hoặc lẻ tẻ, cũng có thể gây đại dịch. Virus cúm C thường chỉ gây bệnh lẻ tẻ.
[Cơ chế phát bệnh và biến đổi bệnh lý]
Virus cúm xâm nhập vào các tế bào biểu mô trụ có lông chuyển ở đường hô hấp, nhân lên trong tế bào, sau đó các hạt virus mới sẽ nảy mầm từ màng tế bào, nhờ tác dụng của neuraminidase mà được giải phóng ra ngoài và tiếp tục xâm nhập các tế bào biểu mô khác. Các tế bào bị virus xâm nhập sẽ bị thoái hóa, hoại tử và bong tróc, làm lộ lớp tế bào đáy. Biểu hiện chính là viêm cục bộ, đồng thời xuất hiện phản ứng nhiễm độc toàn thân như sốt, đau nhức toàn thân và giảm bạch cầu, nhưng thường không gây nhiễm virus trong máu. Khoảng ngày thứ 5 lớp tế bào đáy bắt đầu tái tạo dưới dạng biểu mô chuyển tiếp chưa biệt hóa, sau khoảng 2 tuần sẽ hình thành biểu mô có lông chuyển mới và phục hồi. Đó là diễn biến của thể cúm đơn thuần. Tổn thương chính là ở vùng đường hô hấp trên và khí quản vùng giữa.
Virus có thể lan đến toàn bộ đường hô hấp, gây tổn thương toàn bộ và dẫn đến viêm phổi do virus cúm. Tình trạng này dễ xảy ra ở người già, trẻ nhỏ, người mắc bệnh mạn tính về tim, phổi, thận hoặc người dùng thuốc ức chế miễn dịch. Đặc điểm bệnh lý là toàn bộ phổi có màu đỏ sẫm, khí quản và phế quản có dịch máu, niêm mạc sung huyết, tế bào biểu mô lông tróc ra, có hiện tượng tái sinh biểu mô. Dưới lớp niêm mạc có xuất huyết từng vùng, phù nề và thâm nhiễm nhẹ bạch cầu. Trong các phế nang có sợi fibrin và dịch phù, kèm theo bạch cầu trung tính. Các phế nang ở thùy dưới phổi có xuất huyết, vách phế nang dày lên, có thể hình thành màng trong suốt trong các phế nang và ống phế nang. Nếu có bội nhiễm, tổn thương sẽ phức tạp hơn.
Sau khi nhiễm cúm, cơ thể sẽ tạo ra ba loại kháng thể chính:
Sau khi nhiễm virus cúm hoặc tiêm vắc xin, cơ thể còn sản sinh miễn dịch tế bào đặc hiệu. Miễn dịch này chủ yếu do tế bào T gây độc (T cytotoxic – Tc) và interferon gamma (r-IFN) đảm nhiệm. Tc có thể tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus, giảm số lượng virus trong ổ bệnh, hỗ trợ quá trình hồi phục. Tc còn tiết r-IFN, giúp tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào nhiễm virus và ngăn virus lây lan.
Sau khi nhiễm một chủng virus, cơ thể có thể có miễn dịch trong 2–4 năm. Tuy nhiên, miễn dịch này không bảo vệ được với các chủng mới do biến dị kháng nguyên, khiến cúm có thể tái nhiễm nhiều lần. Vì virus cúm thường xuyên biến đổi, mỗi người có thể miễn dịch với chủng này nhưng không với chủng khác, dẫn đến tình trạng miễn dịch không đồng đều trong cộng đồng.
\[Biểu hiện lâm sàng]
Thời gian ủ bệnh khoảng 1–3 ngày, ngắn nhất vài giờ, dài nhất là 4 ngày. Dù mức độ nặng nhẹ khác nhau giữa các type cúm, nhưng biểu hiện lâm sàng về cơ bản là giống nhau.
(1) Cúm đơn thuần: Khởi phát đột ngột với sốt cao, toàn thân mệt mỏi, triệu chứng đường hô hấp nhẹ. Biểu hiện rõ rệt như đau đầu, đau mình, mệt mỏi, khô họng, ăn uống kém. Một số có nghẹt mũi, chảy nước mũi, ho khan. Khám có thể thấy nét mặt sốt cấp tính, má ửng đỏ, kết mạc mắt và họng sung huyết. Nghe phổi có thể có rales khô. Sốt thường đạt đỉnh trong 1–2 ngày, sau 3–4 ngày thì lui sốt, các triệu chứng dần thuyên giảm, tuy nhiên triệu chứng hô hấp trên có thể kéo dài 1–2 tuần mới khỏi hẳn, thể lực hồi phục chậm.
Một số trường hợp nhẹ giống cảm lạnh thông thường, khỏi sau 1–2 ngày, dễ bị bỏ sót.
(2) Viêm phổi do virus cúm (cúm thể viêm phổi): Khởi đầu giống như cúm đơn thuần, nhưng sau 1–2 ngày thì bệnh tiến triển nhanh chóng và nặng lên. Triệu chứng gồm sốt cao, suy nhược, vật vã, ho dữ dội, khạc đờm có máu, khó thở, tím tái, kèm theo suy tim. Khám phổi thấy rì rào phế nang giảm, có nhiều rale ẩm, rale rít hai bên phổi nhưng không có dấu hiệu đông đặc. Phim X-quang ngực cho thấy hai phổi có bóng mờ dạng nốt lan tỏa, tập trung nhiều ở vùng rốn phổi, vùng ngoại vi ít hơn. Cấy đờm không phát hiện vi khuẩn gây bệnh, nhưng dễ phân lập được virus cúm từ đờm. Điều trị bằng kháng sinh không hiệu quả. Bệnh nhân thường sốt cao kéo dài, bệnh nặng dần, nhiều trường hợp tử vong trong vòng 5–10 ngày do suy hô hấp và tuần hoàn. Trường hợp này được gọi là viêm phổi nguyên phát do virus cúm hoặc cúm thể nặng. Ngoài ra còn có một số trường hợp nhẹ hơn, ho dữ dội nhưng không khạc đờm máu, khó thở không rõ rệt, ít triệu chứng thực thể, chỉ phát hiện tổn thương trên phim X-quang. Bệnh thường vào giai đoạn hồi phục sau 1–2 tuần. Loại này gọi là viêm phổi nhẹ do virus cúm hoặc viêm phổi phân thùy nhẹ do cúm, tiên lượng tốt.
(3) Các thể khác: Ít gặp. Trong thời gian dịch cúm, nếu bệnh nhân ngoài các triệu chứng điển hình còn có nôn, tiêu chảy thì gọi là cúm thể tiêu hóa; nếu có co giật, rối loạn ý thức, dấu hiệu kích thích màng não dương tính thì gọi là cúm thể viêm não; nếu có bệnh tim mạch từ trước, mắc thêm cúm mà có rối loạn nhịp tim hoặc suy tuần hoàn, trên điện tâm đồ có biểu hiện viêm cơ tim thì gọi là cúm thể viêm cơ tim; nếu bệnh nhân sốt cao, rối loạn tuần hoàn, tụt huyết áp, sốc, DIC thì gọi là cúm thể nhiễm độc. Ngoài ra còn có một số báo cáo hiếm gặp về cúm gây viêm cơ cấp, viêm bàng quang xuất huyết, viêm thận, viêm tuyến mang tai,…
\[Biến chứng]
Cúm đơn thuần kèm viêm phổi do vi khuẩn: Sau 2–4 ngày kể từ khi khởi phát cúm, bệnh diễn biến nặng, sốt cao, ho dữ dội, đờm mủ, khó thở, tím tái, nghe phổi có rale, có thể có dấu hiệu đông đặc. Số lượng bạch cầu và bạch cầu trung tính tăng rõ, cấy đờm có thể phát hiện vi khuẩn gây bệnh như tụ cầu vàng, phế cầu khuẩn, trực khuẩn cúm,…
* Viêm phổi do virus cúm kèm viêm phổi do vi khuẩn: Nặng hơn, dễ dẫn đến tử vong.
\[Chẩn đoán]
Số lượng bạch cầu bình thường hoặc giảm, thành phần bạch cầu tương đối tăng lympho. Nếu bạch cầu tăng rõ, thường là có nhiễm khuẩn thứ phát.
* Soi tế bào niêm mạc mũi có thể thấy thể vùi trong tế bào biểu mô, nhuộm miễn dịch huỳnh quang có tỷ lệ dương tính trên 90%.
* Xét nghiệm huyết thanh học: lấy hai mẫu huyết thanh (trong vòng 3 ngày sau khởi bệnh và sau 2–4 tuần), làm phản ứng kết hợp bổ thể hoặc ức chế ngưng kết hồng cầu, nếu hiệu giá kháng thể tăng gấp 4 lần hoặc hơn thì có thể chẩn đoán xác định.
* Ngoài ra, có thể lấy dịch súc họng hoặc tăm bông vùng họng trong vòng 3 ngày đầu để cấy phân lập virus trên phôi gà.
[Chẩn đoán phân biệt]
\[Điều trị]
Có nhiễm khuẩn thứ phát
Có tiền sử thấp khớp
Trẻ nhỏ và người già có sức đề kháng kém, đặc biệt là người mắc bệnh tim phổi mạn tính
Ribavirin (triazole nucleoside): Có hiệu quả đối với tất cả các type cúm. Sau 24 giờ dùng thuốc, có đến 73% bệnh nhân hết sốt, ít tác dụng phụ. Sử dụng dưới dạng nhỏ mũi dung dịch 0.5%, đồng thời ngậm viên 2mg, mỗi 2 giờ 1 lần, sau khi hết sốt giảm xuống còn 4 lần/ngày, duy trì 2 ngày.
Chỉ có hiệu quả đối với virus cúm type A. Cơ chế tác dụng là ức chế sự nhân lên của virus, giúp giảm lượng virus đào thải, rút ngắn thời gian đào thải virus và thời gian mắc bệnh. Hiệu quả điều trị tốt nếu được dùng sớm.
Amantadin uống liều 0,1g/lần, ngày 2 lần. Trẻ em dùng 4–5 mg/kg/ngày, chia 2 lần, dùng liên tục 3–5 ngày. Tác dụng phụ có thể bao gồm khô miệng, chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ và mất điều hòa vận động.
Rimantadin hiệu quả cao hơn amantadin, thời gian bán hủy dài, ít tác dụng phụ. Liều điều trị là 0,1g, ngày 2 lần, uống.
Ngoài ra, thuốc Đông y có nhiều phương pháp điều trị cúm, hiệu quả khá tốt, rất đáng được nghiên cứu sâu.
Một số học giả ở Trung Quốc đã sử dụng khí dung interferon alpha để điều trị cúm ở trẻ em, hiệu quả hạ sốt rõ rệt.
\[Phòng ngừa]
(1) Quản lý nguồn lây
Bệnh nhân cần được cách ly điều trị tại chỗ trong 1 tuần hoặc ít nhất đến 2 ngày sau khi hết sốt. Nếu không nhập viện, khi ra ngoài cần đeo khẩu trang. Trong trường hợp dịch bùng phát tại đơn vị, cần tổ chức kiểm dịch tập thể và củng cố, tăng cường hệ thống báo cáo dịch bệnh.
(2) Cắt đứt đường lây truyền
Trong thời gian dịch bùng phát, nên tạm ngưng các hoạt động tụ tập đông người và các hoạt động văn hóa, thể thao tập thể. Khi đến nơi công cộng cần đeo khẩu trang. Không nên đến thăm người bệnh để hạn chế lây nhiễm. Phòng ở cần thông thoáng, có thể dùng giấm ăn hoặc axít peracetic để xông hơi khử trùng. Dụng cụ ăn uống, quần áo, khăn tay, đồ chơi của người bệnh cần được đun sôi khử trùng hoặc phơi nắng ít nhất 2 giờ.
(3) Dự phòng bằng thuốc
Khi có nguy cơ bùng phát dịch, những người dễ bị nhiễm bệnh có thể dùng amantadin hoặc rimantadin liều 0,1g/ngày, uống 1 lần mỗi ngày (trẻ em và người suy thận cần giảm liều), liên tục trong 10–14 ngày. Ngoài ra, có thể dùng Ribavirin nhỏ mũi để dự phòng. Một số thuốc đông y cũng có thể được sử dụng để phòng bệnh.
(4) Tiêm vắc xin cúm
Hiện có hai loại là vắc xin sống giảm độc lực và vắc xin bất hoạt, nếu chủng vắc xin phù hợp với chủng virus cúm lưu hành thì hiệu quả phòng bệnh sẽ rất rõ rệt. Tuy nhiên, do virus cúm dễ biến dị nên việc phòng ngừa dịch bằng vắc xin có hạn chế.
Vắc xin sống giảm độc lực được tiêm qua đường mũi, tạo nhiễm nhẹ đường hô hấp trên để sinh miễn dịch. Liều: 0,5ml mỗi người, xịt vào hai bên mũi từ 1 đến 3 tháng trước mùa dịch. Không dùng cho người cao tuổi, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ, người mắc bệnh mạn tính về tim, phổi, thận hoặc cơ địa dị ứng.
* Vắc xin bất hoạt tiêm dưới da, ít tác dụng phụ nhưng khó sản xuất với số lượng lớn, thường dùng cho người không thể dùng vắc xin sống. Liều lượng: người lớn 1ml, trẻ mẫu giáo 0,2ml, học sinh tiểu học 0,5ml.
Cúm là gì?
Cúm là một loại cảm cúm truyền nhiễm rất dễ lây, do virus cúm gây ra. Virus cúm được chia làm ba type: A, B và C, trong đó type A là loại thường gây bệnh nhất. Virus cúm type A có thể đột biến trong vòng 10–15 năm, tạo ra các type phụ mới, gây ra các trận đại dịch toàn cầu.
Do cơ thể người không có khả năng miễn dịch chéo giữa các type virus, nên mỗi năm lại có những đợt dịch cúm với mức độ khác nhau do những type phụ mới gây ra.
Triệu chứng cúm tương tự cảm lạnh thông thường, nhưng một số người có biểu hiện nặng hơn, như sốt cao kéo dài, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi toàn thân,… Một số trường hợp bệnh kéo dài đến 2 tuần hoặc hơn, đặc biệt ở người già hoặc người có bệnh mạn tính dễ xuất hiện biến chứng đường hô hấp dưới, viêm cơ tim, viêm cơ, viêm não…
Tác nhân gây cúm là gì?
Năm 1933, Andrews và cộng sự lần đầu tiên phát hiện virus cúm có ba type: A, B và C. Virus có đường kính khoảng 80–120 nm, hình cầu hoặc dạng sợi.Type A: thường gây đại dịch toàn cầu
Type B: thường gây dịch cục bộ
Type C: chỉ gây bệnh lẻ tẻ, hiếm khi gây thành dịch
Virus cúm rất dễ lây lan và tỷ lệ mắc bệnh cao, nguyên nhân là do tính biến dị cao của virus, đặc biệt là virus type A. Quá trình biến dị bao gồm từ biến đổi nhẹ đến biến đổi mạnh, dẫn tới xuất hiện type phụ mới. Khi type phụ mới xuất hiện, do cộng đồng chưa có miễn dịch, dễ gây đại dịch toàn cầu. Sau đó, virus ổn định hơn và các đợt dịch nhỏ lặp lại 2–3 năm/lần. Khi miễn dịch cộng đồng tăng lên, tốc độ lây lan giảm, triệu chứng nhẹ hơn. Nếu virus tiếp tục biến dị mạnh, type cũ sẽ biến mất, thay bằng type phụ mới.
Cách chẩn đoán cúm?
Chẩn đoán cúm có thể dựa vào bốn yếu tố sau:
Công thức máu: tổng bạch cầu giảm, bạch cầu ái toan biến mất, lympho tăng tương đối. Nếu có nhiễm khuẩn thì bạch cầu và bạch cầu trung tính tăng cao.
Phân lập virus: Trong giai đoạn sớm của bệnh có thể thu được kết quả dương tính với tỷ lệ 70%. Tuy nhiên, sau ngày thứ 7 kể từ khi phát bệnh thì thường không còn phân lập được virus.
Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang: Dùng tế bào biểu mô từ dịch rửa mũi của bệnh nhân hoặc cấy dịch súc họng vào ống nuôi cấy tế bào, sau đó sử dụng kỹ thuật kháng thể huỳnh quang để phát hiện. Phương pháp này cho kết quả nhanh, độ nhạy cao, rất hữu ích trong chẩn đoán sớm.
Xét nghiệm huyết thanh học: Bao gồm phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu và phản ứng kết hợp bổ thể. Phản ứng ức chế ngưng kết có độ đặc hiệu cao, còn phản ứng kết hợp bổ thể có độ nhạy cao. Tuy nhiên, cả hai chủ yếu dùng để chẩn đoán hồi cứu sau khi bệnh đã xảy ra, không phù hợp để chẩn đoán nhanh.
Cúm mùa có đặc điểm dịch tễ như thế nào?
Cúm mùa không có tính chất theo mùa rõ rệt, nhưng thường gặp vào mùa đông. Bệnh xảy ra đột ngột, lây lan nhanh, số người mắc nhiều, thời gian dịch kéo dài ngắn. Tốc độ và phạm vi lây lan của cúm liên quan đến mật độ dân cư — dân cư càng đông, lây lan càng nhanh và rộng.
Cúm đại dịch có tính chu kỳ, trung bình 10–15 năm xảy ra một lần. Sau mỗi đợt đại dịch thường xuất hiện 2–3 đợt dịch nhỏ tiếp theo.
Nguyên nhân chính dẫn đến đại dịch cúm bao gồm:
Cúm mùa được chia thành mấy loại?
Theo biểu hiện lâm sàng, cúm mùa được chia làm ba loại: cúm đơn thuần, cúm thể viêm phổi, và cúm thể nhiễm độc.
(1)Cúm đơn thuần
Thường gặp nhất. Chủ yếu biểu hiện triệu chứng nhiễm độc toàn thân, còn triệu chứng đường hô hấp nhẹ hoặc không rõ. Bắt đầu với cảm giác ớn lạnh, sau đó là sốt cao, đau đầu, đau nhức toàn thân. Sau 2–3 ngày sốt, thân nhiệt giảm, các triệu chứng hô hấp như nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi, đau họng xuất hiện rõ hơn. Một số bệnh nhân còn kèm theo chán ăn, buồn nôn, táo bón. Trường hợp nhẹ, bệnh có thể tự khỏi sau 1–2 ngày. Tuy nhiên, sau khi triệu chứng hết, người bệnh vẫn có thể cảm thấy mệt mỏi, phục hồi sức khỏe chậm.
(2) Cúm thể viêm phổi
Thường gặp ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, người thể trạng yếu hoặc suy giảm miễn dịch. Lúc đầu giống cúm đơn thuần, nhưng trong vòng 24 giờ có thể xuất hiện sốt cao không dứt, ho dữ dội, khó thở, ho ra máu, tím tái. Bệnh có thể kéo dài 3–4 tuần.
Xét nghiệm máu: giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính.
X-quang: hai phổi có hình ảnh mờ dạng bông rải rác.
Kháng sinh và sulfamid không có hiệu quả. Một số người bệnh có thể tử vong do suy tim hoặc suy tuần hoàn ngoại biên. Trẻ nhỏ có tỷ lệ tử vong cao hơn.
(3) Cúm thể nhiễm độc
Tổn thương ở phổi không rõ rệt, nhưng có tổn thương hệ thần kinh và mạch máu toàn thân. Biểu hiện lâm sàng là viêm não hoặc viêm màng não rõ ràng, sốt cao không dứt, hôn mê. Người lớn có thể bị mê sảng, trẻ nhỏ có thể bị co giật, kèm theo dấu hiệu kích thích màng não như cứng gáy, dấu hiệu Brudzinski dương tính…
Một số trường hợp bị rối loạn hệ thần kinh thực vật hoặc xuất huyết tuyến thượng thận, gây tụt huyết áp hoặc sốc. Tỷ lệ tử vong ở thể này cao.
Cách điều trị cúm mùa có điểm gì đặc biệt?
Pháp trị cúm mùa về cơ bản tương tự như cảm lạnh thông thường, nhưng trong lâm sàng cần lưu ý ba điểm:
Có thể dùng amantadin để kháng virus cúm A type A2 (châu Á), liều 100mg/lần, ngày 2 lần. Thận trọng ở người có tiền sử động kinh.
Dùng ribavirin để kháng virus cúm type A và B, liều 100–200mg/lần, ngày 3 lần.
* Nếu có điều kiện, có thể dùng interferon hoặc chất cảm ứng interferon.
Theo dõi chặt chẽ diễn biến bệnh, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người già.
Quan sát các chỉ số như nhiệt độ cơ thể, công thức máu, màu và lượng đờm, nhịp tim để phát hiện sớm nhiễm khuẩn thứ phát và điều trị kịp thời.
Làm sao để phòng ngừa cúm?
Nguồn: [www.anzhong.com](http://www.anzhong.com)
Mặc dù cúm không phải là bệnh nghiêm trọng, nhưng lại rất khó chịu, ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt, đồng thời có thể gây biến chứng. Hiện có hơn 200 loại virus gây cảm cúm, và chưa có điều kiện xã hội nào ngăn ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể áp dụng một số biện pháp phòng ngừa:
Khi người bệnh ho hoặc hắt hơi, các giọt nước bọt chứa virus có thể bắn xa tới 2 feet. Nếu thấy ai chuẩn bị hắt hơi hoặc ho, nên lập tức lùi ra xa khỏi phạm vi đó. Nếu ở trong thang máy hay xe buýt, nên quay mặt đi nơi khác vì mắt và mũi là nơi dễ bị lây nhiễm nhất.
Virus cúm có thể sống trên các bề mặt mà người bệnh chạm vào trong khoảng 3 giờ. Vì vậy, bạn nên rửa tay thường xuyên để giảm nguy cơ lây nhiễm.
Cuối cùng, nếu bạn đã bị cảm, hãy nhớ che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi. Làm như vậy sẽ giúp hạn chế phát tán vi khuẩn ra xa và bảo vệ những người xung quanh.
Ly Trường Xuân dịch