TỔN THƯƠNG (BONG/GIÃN) CẤP TÍNH VÙNG THẮT LƯNG (急性腰扭伤)
TỔN THƯƠNG (BONG/GIÃN) CẤP TÍNH VÙNG THẮT LƯNG (急性腰扭伤)
- Thế nào là bong/giãn (chấn thương) cấp tính vùng thắt lưng?
Trong quá trình lao động hoặc luyện tập thể thao, cơ, cân (màng gân) và dây chằng vùng thắt lưng bị kéo dãn quá mức, gây đứt (rách) một phần các sợi liên kết, dẫn đến một loạt triệu chứng lâm sàng, gọi chung là “chấn thương (bong/giãn) cấp tính vùng thắt lưng”.
- Bệnh thường gặp ở thanh niên, trung niên lao động chân tay nặng, vận động viên hoặc những người ít khi làm việc nặng nhưng đôi khi phải gắng sức bất ngờ.
- Nam giới chiếm tỷ lệ nhiều hơn.
Bệnh nhân thường có tiền sử mang vác nặng, cúi gập người, xoay thân, trượt ngã…, ngay sau chấn thương cảm thấy đau dữ dội vùng thắt lưng – xương cùng, có khi không thể cử động. Một số trường hợp lúc mới chấn thương chưa đau nhiều, vẫn làm việc tiếp; nhưng sang ngày hôm sau, do vùng tổn thương bị phù nề, đau tăng lên, thậm chí không thể dậy hoặc vận động. Mỗi khi di chuyển lưng, ho, hắt hơi, hít thở sâu, thậm chí cười… cũng làm đau nặng hơn. Thân người thường phải giữ một tư thế cố định để giảm đau; bệnh nhân khó xoay trở người, thường dùng tay chống lưng khi đi lại, bước chân chậm, cẩn trọng, vẻ mặt đau đớn.
- Có những loại chấn thương cấp tính vùng thắt lưng nào?
Về tính chất tổn thương, chia thành “bong/gấp giãn” (扭伤 – sprain) và “dập/nghiền” (挫伤 – contusion). Thông thường “bong/gấp giãn” hay gặp hơn, chủ yếu do lực gián tiếp đột ngột (mang vác sai tư thế, xoay lưng quá mức, …) làm máu ứ, khí trệ, gân cơ bị “vặn”, “sai khớp” vi mô…
- Bong/gấp giãn (扭伤):
- Thường xảy ra ở khớp lưng – xương cùng, khớp cùng chậu, khớp gian đốt sống hoặc vùng cơ cạnh cột sống (cơ dựng sống – cột sống thắt lưng).
- Vùng thắt lưng – xương cùng là nơi cột sống chịu lực lớn, đồng thời khớp cùng chậu cũng là “cầu nối” giữa thân trên và chi dưới, nên dễ bị tổn thương.
- Khi cột sống gập (cúi) quá mức, cơ duỗi (đặc biệt cơ dựng sống) gồng chống đỡ trọng lực; nếu quá tải, sợi cơ dễ rách. Hoặc khi cột sống gập hoàn toàn, các dây chằng (đặc biệt dây chằng trên gai, dây chằng gian gai, dây chằng chậu – thắt lưng) phải giữ thân trên, nếu quá tải cũng rách. Hoặc cột sống vận động quá rộng, khiến khớp liên mấu bị xoay vặn, “sai khớp” hoặc kẹt màng hoạt dịch.
- Dập/nghiền (挫伤):
- Thường do tác động trực tiếp (tai nạn giao thông, vật cứng va đập, rơi đè…) gây tổn thương cơ, mạch máu, cân mạc vùng lưng, khiến chảy máu, phù nề, đau đớn, hạn chế vận động. Nặng có thể kèm tổn thương phủ tạng.
- Tổn thương bệnh lý của bong/gấp giãn cấp tính vùng thắt lưng
Chủ yếu gồm: xuất huyết, phù nề ở mô bị rách và quá trình hấp thu, sửa chữa sau đó. Phạm vi và mức độ tổn thương phụ thuộc lực chấn thương. Mô mềm thường rách không đều, xuất huyết có thể dạng điểm nhỏ rải rác, khối máu tụ lớn hoặc nhỏ. Các mô lân cận bị viêm, phù nề. Sau khi dịch viêm và máu tụ được hấp thu, có thể hình thành sẹo xơ, làm mô yếu đi, tạo nguy cơ tái phát chấn thương về sau.
- Phòng ngừa bong/gấp giãn cấp tính vùng thắt lưng như thế nào?
- Tuyên truyền giáo dục: Nhắc nhở công nhân, nhân viên tuân thủ quy trình, thao tác chính xác, tránh làm ẩu.
- Cải thiện điều kiện lao động: Giảm bớt lao động thủ công nặng nhọc, sử dụng cơ giới hóa. Khi làm việc chung (khiêng/ vác nặng) phải thống nhất khẩu lệnh, phối hợp ăn ý.
- Tư thế lao động đúng:
- Khi khiêng/ nâng vật nặng, giữ lưng – ngực thẳng, gập háng gập gối, lấy sức từ chân để nâng dần, đứng vững rồi mới bước.
- Khi bưng, xách vật nặng, nên nửa ngồi – chồm (semi-squat) để nhấc vật sát người.
- Bảo hộ lao động:
- Đeo đai lưng (băng lưng) hỗ trợ cột sống, tăng áp lực ổ bụng, hỗ trợ cơ vùng lưng làm việc hiệu quả hơn.
- Nếu phải làm việc trong môi trường ẩm lạnh, khi xong nên tắm nước nóng để trừ hàn ẩm, giảm mỏi.
- Tránh tư thế cúi gập lưng kéo dài (như cúi lom khom liên tục).
- Điều trị bong/gấp giãn cấp tính vùng thắt lưng như thế nào?
5.1. Nguyên tắc tổng quát
Đây là bệnh cần điều trị kết hợp nhiều biện pháp:
- Nằm nghỉ
- Quan trọng nhất. Nghỉ ngơi giúp cơ lưng bớt co thắt, hạn chế cử động gây đau, đồng thời mô tổn thương được phục hồi.
- Nằm giường cứng vừa phải, có nệm dày khoảng 10 cm. Bệnh nhân chọn tư thế nào ít đau.
- Bong/gấp giãn cơ và cân mạc lưng thường cần nằm nghỉ ít nhất 1 tuần. Bong/gấp giãn khớp (như khớp liên mấu, khớp cùng chậu) cần nằm 3–4 tuần để tổn thương được hồi phục hoàn toàn, tránh biến thành đau lưng mạn tính.
- Thuốc giảm co thắt – giảm đau
- Uống aspirin, butazolidin, indomethacin… giúp giảm đau.
- Thuốc Đông y: Thất Lý Tán, Điệt Đả Hoàn, Bách Bảo Đan, Thương Thống Ninh, Thư Cân Hoạt Huyết… có tác dụng giảm đau, hoạt huyết, có thể dùng theo chỉ dẫn bác sĩ.
- Vật lý trị liệu
- Sau vài ngày ổn định, có thể dùng siêu âm, điện cao tần, điện di ion, hồng ngoại… Tuy nhiên, không nên làm quá sớm để tránh chảy máu thêm.
- Tiêm phong bế (thuốc tê – steroid)
- Nếu đau dữ dội kèm co cứng cơ, có thể tiêm tại điểm đau lớn. Chọn vị trí, rồi tiêm thấm 0,5% procain (khoảng 20 ml) quanh vùng bị tổn thương. Đúng vị trí có thể giảm đau tức thì (cũng giúp chẩn đoán). Pha thêm 1 ml methylprednisolone giảm viêm, phòng dính sẹo. Nếu có hiệu quả, 3–4 ngày tiêm lại 1 lần.
- Phẫu thuật
- Trường hợp hiếm gặp: Rách dây chằng gai (supraspinous, interspinous) nặng, chữa lâu không khỏi, đau dữ dội, có thể cân nhắc phẫu thuật khâu nối – phục hồi.
5.2. Điều trị theo Y học cổ truyền
- Xoa bóp (massage):
- Giai đoạn sớm, chỉ nên dùng các thủ pháp nhẹ nhàng như xát, xoa, day, cuộn (扌衮)… nhằm lưu thông khí huyết, giảm co cơ, tránh tăng tổn thương. Có thể ấn thêm huyệt Ủy Trung…
- Giai đoạn hồi phục (cuối) hiệu quả sẽ tốt hơn, giúp giãn cơ, tăng tuần hoàn, ngừa dính.
- Châm cứu
- Chọn các huyệt: Thận Du, Thừa Sơn, Ủy Trung, Yêu Dương Quan, Giáp Tích vùng thắt lưng, A Thị Huyệt (điểm đau). Khi châm Ủy Trung, có thể yêu cầu bệnh nhân vận động nhẹ thắt lưng, có khi hiệu quả rõ rệt. Thích hợp với bong/gấp giãn khớp liên mấu, kẹt bao khớp, bong/gấp giãn khớp cùng chậu… Kết hợp châm tai (nhĩ châm) cũng có thể áp dụng.
- Khi nào bắt đầu tập luyện phục hồi chức năng?
Sau chấn thương khoảng 2–3 tuần, khi tổn thương đã ổn định, có thể bắt đầu tập tăng cường cơ lưng – bụng. Trước hết là các bài co cơ – giãn cơ nhẹ tại chỗ, không gây đau. Khi giảm đau, tăng dần mức độ để phục hồi sức mạnh cơ thắt lưng.
- Dấu hiệu bong/gấp giãn cấp tính vùng thắt lưng
- Cột sống thắt lưng rất linh hoạt, dễ chấn thương, nhất là ở nam giới trẻ, lao động nặng, vận động viên… Tổn thương có thể ở cơ, dây chằng, cân, khớp liên mấu, khớp cùng chậu, khớp lưng – xương cùng.
- Cơ chế thường thấy:
- Không khởi động hoặc khởi động không đủ, đột ngột thực hiện động tác gắng sức (cúi, xoay, mang vác…).
- Tư thế sai, lực dồn quá mức, phối hợp đồng đội không nhịp nhàng…
- Quá giới hạn chịu đựng, té ngã, tai nạn…
Triệu chứng chính:
- Đau:
- Thường xuất hiện ngay sau chấn thương, nhưng đôi khi không rõ, tới vài giờ hoặc sáng hôm sau mới đau dữ dội.
- Đau kiểu “đau nhói”, “dao cắt” hoặc “rách xé”, kéo dài liên tục, nghỉ ngơi bớt đau nhưng không hết hẳn. Bất kỳ động tác nào tăng áp lực ổ bụng (ho, cười, nói lớn…) đều làm đau tăng.
- Bệnh nhân thường chỉ được vị trí đau khá chính xác. Ban đầu diện đau rộng, sau dần khu trú. Người bệnh hay chống tay vào lưng để giảm cử động.
- Cứng lưng, hạn chế vận động:
- Cơ lưng bị co thắt phản xạ, khiến lưng cứng, đôi khi vẹo (nghiêng về bên đau). Cử động gập, duỗi, nghiêng, xoay… đều đau. Cơ co lại càng đau hơn, rồi đau càng co cơ nhiều thêm, tạo vòng luẩn quẩn.
- Đau lan tỏa:
- Khoảng một nửa trường hợp có cảm giác đau lan xuống mông, mặt sau đùi, mặt trước – trong gốc đùi…, ít khi đi quá đầu gối.
- Test nâng chân thẳng (SLR) đôi khi dương tính nhẹ, nhưng nếu dùng nghiệm pháp gập mu bàn chân (dorsiflexion) để gắng sức thì âm tính. Nhờ đó, có thể phân biệt với đau do thoát vị đĩa đệm (là thần kinh rễ, thường dương tính rõ).
Cần chụp X-quang để loại trừ tổn thương xương (gãy xương, bệnh lý…) nếu nghi ngờ.
- Các loại bong/gấp giãn cấp tính vùng thắt lưng hay gặp
Đây là loại chấn thương vùng thắt lưng phổ biến nhất trong cuộc sống và thể thao, y học cổ truyền gọi là “Thiểm Yêu” (闪腰) hoặc “Thắt lưng sai gân”. Thể bệnh này đa dạng, xử lý không tốt dễ thành đau lưng mạn tính. Vì vậy, cần chẩn đoán chính xác loại tổn thương:
- Bong/gấp giãn cơ lưng (腰肌扭伤)
- Nhóm cơ vùng lưng – xương cùng (nhất là cơ dựng sống) duy trì tư thế và chống trọng lực. Vị trí hay rách nhất là chỗ bám vào xương cùng, kế đến là chỗ bám vào mỏm gai, mỏm ngang. Rách ở đoạn giữa thân cơ ít hơn.
- Rách dây chằng trên gai (棘上韧带)
- Dây chằng này bám lên đỉnh các mỏm gai, giúp cột sống đứng thẳng và hạn chế gập quá mức. Ở khoảng L5–S1, dây chằng thường yếu, mà vùng thắt lưng lại vận động nhiều, dễ bị rách.
- Rách dây chằng gian gai (棘间韧带)
- Nằm sâu giữa hai mỏm gai, có sợi tiếp giáp với dây chằng vàng, với cân cơ cạnh sống… Cúi – ưỡn lưng gây tách – ép mỏm gai, làm sợi dây chằng cọ xát lâu ngày sẽ thoái hóa, chỉ cần thêm lực chấn thương là rách.
- Rối loạn khớp nhỏ cột sống thắt lưng
- Mỗi đốt sống có 3 khớp: 2 khớp mấu ở sau, và khớp đĩa đệm ở trước. Hai khớp mấu cho phép gập duỗi, xoay. Nếu gập – xoay đột ngột, mặt khớp tách rộng, phần màng hoạt dịch có thể kẹt, khi duỗi lưng trở lại thì bị kẹt cứng, gây đau dữ dội.
- Tổn thương khớp lưng – xương cùng (腰骶关节)
- Thắt lưng – xương cùng chịu tải trọng rất lớn. Khi cột sống cúi, ưỡn hoặc xoay quá đà, khớp mấu và dây chằng bị kéo giãn, rách hoặc bán trật. Một số bất thường như gai đôi ẩn, dính đốt sống… cũng làm tăng nguy cơ.
- Thông tin bổ sung: Lời khuyên từ Giáo sư Lục Kiến Dân (ĐH Y Thượng Hải)
- Vai trò thắt lưng: Gánh vác, chịu lực, vận động đa hướng… nên rất dễ chấn thương.
- Cơ chế chấn thương: Thường do tư thế sai, động tác thiếu chuẩn bị, mang nhấc vật nặng đột ngột, lực vặn xoắn quá lớn, dẫn đến tổn thương gân, cơ, dây chằng.
- Triệu chứng: Đau đột ngột sau chấn thương, vận động hạn chế, cơn đau tăng khi cố nhúc nhích, thậm chí cả ho, hắt hơi, cười, nói to. Thuốc giảm đau thông thường ít tác dụng ngay. Xử trí sai dễ thành đau lưng mạn tính.
- Điều trị kịp thời: Nằm giường cứng, chườm nóng, dán cao dược, tiêm phong bế, xoa bóp nhẹ, kết hợp uống thuốc hoạt huyết giảm đau (như Thất Lý Tán, Điệt Đả Hoàn…). Khi đau giảm, dần tập cơ lưng.
- Phòng tránh: Quan trọng hơn cả, trước khi lao động/ vận động nặng cần khởi động cả tâm lý và thể chất (làm nóng cơ – dây chằng). Duy trì tư thế chuẩn khi nâng vật nặng, phối hợp tốt nếu làm cùng người khác, có thể đeo đai lưng. Tránh để lưng bị lạnh khi ngủ, nghỉ.
Trường Xuân